la graisse
graisse
gʁaɪs
grais
expressnoblessetigressebaisse

Định nghĩa và ý nghĩa của "graisse"trong tiếng Pháp

La graisse
01

chất béo, lipit

substance grasse présente dans le corps ou les aliments 
la graisse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
graisses
Các ví dụ
Il a trop de graisse dans son alimentation. 

Anh ấy có quá nhiều chất béo trong chế độ ăn uống của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng