la graisse
Pronunciation
/gʀɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "graisse"trong tiếng Pháp

La graisse
[gender: feminine]
01

chất béo, lipit

substance grasse présente dans le corps ou les aliments
la graisse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
graisses
Các ví dụ
La graisse protège certains organes du corps.
Chất béo bảo vệ một số cơ quan trong cơ thể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng