la gencive
gencive
ʒɑ̃siv
zhaasiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "gencive"trong tiếng Pháp

La gencive
01

nướu, lợi

tissu rose qui entoure et soutient les dents 
la gencive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gencives
Các ví dụ
La gencive saigne lorsqu'elle est irritée. 

Nướu chảy máu khi bị kích ứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng