Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le gazon
01
cỏ, thảm cỏ
surface de terrain couverte d'herbe courte, souvent utilisée pour les terrains de sport ou les jardins
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le tournoi de Wimbledon se joue sur gazon.
Giải đấu Wimbledon được chơi trên cỏ.



























