la gazelle
gazelle
gazɛl
gazel
gamellegabelle

Định nghĩa và ý nghĩa của "gazelle"trong tiếng Pháp

La gazelle
01

linh dương gazen, linh dương

mammifère gracieux et rapide, proche de l'antilope , vivant surtout en Afrique et en Asie 
la gazelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gazelles
Các ví dụ
La gazelle court avec une grande élégance dans la savane. 

Linh dương gazelle chạy với vẻ duyên dáng tuyệt vời trong thảo nguyên.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

gazelle

gaz

+

elle

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng