le gadget
Pronunciation
/ɡadʒˈɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gadget"trong tiếng Pháp

Le gadget
[gender: masculine]
01

thiết bị nhỏ, đồ dùng

petit objet ou appareil pratique ou amusant
le gadget definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gadgets
Các ví dụ
Les enfants s' amusent avec de nouveaux gadgets électroniques.
Trẻ em vui chơi với những gadget điện tử mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng