Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le gadget
01
thiết bị nhỏ, đồ dùng
petit objet ou appareil pratique ou amusant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gadgets
Các ví dụ
Ce gadget permet de mesurer la température rapidement.
Gadget này cho phép đo nhiệt độ một cách nhanh chóng.



























