le gadget
ga
ga
ga
dget
ʤɛt
jet
fretteluetteblettehamlet

Định nghĩa và ý nghĩa của "gadget"trong tiếng Pháp

Le gadget
01

thiết bị nhỏ, đồ dùng

petit objet ou appareil pratique ou amusant 
le gadget definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gadgets
Các ví dụ
Ce gadget permet de mesurer la température rapidement. 

Gadget này cho phép đo nhiệt độ một cách nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng