Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le gadget
[gender: masculine]
01
thiết bị nhỏ, đồ dùng
petit objet ou appareil pratique ou amusant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gadgets
Các ví dụ
Les enfants s' amusent avec de nouveaux gadgets électroniques.
Trẻ em vui chơi với những gadget điện tử mới.



























