Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
féminin
01
qui concerne les femmes ou qui leur est destiné , مونث، زنانه
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
L'équipe féminine a remporté le championnat.
Le féminin
01
جنسیت مونث
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il existe trois genres en allemand : le féminin, le masculin et le neutre.
LanGeek



























