Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La félicité
01
bonheur parfait et durable, état de satisfaction complète
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ils vécurent heureux et eurent beaucoup d'enfants, telle fut leur félicité.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bonheur parfait et durable, état de satisfaction complète