Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La félicité
[gender: feminine]
01
سعادت, خوشبختی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La félicité éternelle est promise aux âmes vertueuses.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
سعادت, خوشبختی