Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
félicitations
01
chúc mừng, hoan hô
mot pour exprimer sa joie ou sa reconnaissance pour un succès ou un événement heureux
Các ví dụ
Félicitations pour ton diplôme !
Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp.
Les félicitations
01
lời chúc mừng, lời chúc
mots ou phrases pour exprimer la joie ou le respect envers quelqu'un pour un succès ou un événement heureux
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
félicitations
Các ví dụ
J'ai reçu les félicitations de mes collègues pour mon travail.
Tôi đã nhận được lời chúc mừng từ đồng nghiệp cho công việc của mình.



























