furieux
furieux
fyʁjø
fyryeu
curieux

Định nghĩa và ý nghĩa của "furieux"trong tiếng Pháp

furieux
01

giận dữ, tức giận

qui est très en colère 
furieux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus furieux
so sánh hơn
plus furieux
có thể phân cấp
giống đực số ít
furieux
giống đực số nhiều
furieux
giống cái số ít
furieuse
giống cái số nhiều
furieuses
Các ví dụ
Elle était furieuse contre lui. 

Cô ấy giận dữ với anh ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng