Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fuite d'eau
01
rò rỉ nước, rò nước
écoulement accidentel d'eau d'un système de plomberie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fuites d'eau
Các ví dụ
Il y a une fuite d'eau sous l'évier de la cuisine.
Có một rò rỉ nước dưới bồn rửa trong nhà bếp.



























