la fuite d'eau
fuite
fɥit
füit
d'eau
do
do

Định nghĩa và ý nghĩa của "fuite d'eau"trong tiếng Pháp

La fuite d'eau
01

rò rỉ nước, rò nước

écoulement accidentel d'eau d'un système de plomberie 
la fuite d'eau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fuites d'eau
Các ví dụ
Il y a une fuite d'eau sous l'évier de la cuisine. 

Có một rò rỉ nước dưới bồn rửa trong nhà bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng