la franchise
fran
fʁã
fran
chise
ʃiz
shiz
françoise

Định nghĩa và ý nghĩa của "franchise"trong tiếng Pháp

La franchise
01

sự thẳng thắn, sự chân thành

qualité d'une personne qui dit la vérité sans cacher ses pensées 
la franchise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Sa franchise est appréciée par tous. 

Sự thẳng thắn của anh ấy được mọi người đánh giá cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng