la franchise
Pronunciation
/fʀɑ̃ʃiz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "franchise"trong tiếng Pháp

La franchise
01

sự thẳng thắn, sự chân thành

qualité d'une personne qui dit la vérité sans cacher ses pensées
la franchise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La franchise est importante dans une relation.
Sự thẳng thắn quan trọng trong một mối quan hệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng