Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
France
01
Pháp, nước Pháp
pays situé en Europe de l'Ouest avec une culture riche
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
La France est un membre de l'Union européenne.
Pháp là một thành viên của Liên minh châu Âu.



























