Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fragile
01
dễ vỡ, mong manh
qui peut se casser ou s'abîmer facilement (objets, matériaux)
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus fragile
so sánh hơn
plus fragile
có thể phân cấp
giống đực số ít
fragile
giống đực số nhiều
fragiles
giống cái số ít
fragile
giống cái số nhiều
fragiles
Các ví dụ
Ce jouet est fragile – ne le jette pas !
Đồ chơi này dễ vỡ – đừng ném nó!



























