Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fournir
01
cung cấp, cung ứng
donner ou produire ce qui est nécessaire
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
fournis
ngôi thứ nhất số nhiều
fournissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
fournirai
hiện tại phân từ
fournissant
quá khứ phân từ
fourni
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
fournissions
Các ví dụ
Cette usine fournit des pièces pour les voitures.
Nhà máy này cung cấp các bộ phận cho ô tô.



























