la forêt
forêt
fɔʁɛ:
fawre
foret

Định nghĩa và ý nghĩa của "forêt"trong tiếng Pháp

La forêt
01

rừng, khu rừng

grande étendue couverte d'arbres et de végétation 
la forêt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
forêts
Các ví dụ
Nous avons marché pendant deux heures dans la forêt. 

Chúng tôi đã đi bộ hai giờ trong rừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng