Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La forêt
01
rừng, khu rừng
grande étendue couverte d'arbres et de végétation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
forêts
Các ví dụ
Nous avons marché pendant deux heures dans la forêt.
Chúng tôi đã đi bộ hai giờ trong rừng.



























