la forme
forme
fɔʁm
fawrm
forgefermeforcefirme

Định nghĩa và ý nghĩa của "forme"trong tiếng Pháp

La forme
01

hình dạng, cấu hình

apparence ou configuration extérieure de quelque chose 
la forme definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
formes
Các ví dụ
La forme de cette sculpture est très originale. 

Hình dáng của bức tượng này rất độc đáo.

02

hình dạng, dáng vẻ

aspect physique du corps, surtout en bonne santé ou en condition 
la forme definition and meaning
Các ví dụ
Il est en bonne forme après ses vacances. 

Anh ấy ở trong hình dạng tốt sau kỳ nghỉ của mình.

03

hình dạng, cấu hình

aspect, structure ou configuration d'un organisme ou d'une partie du corps 
Các ví dụ
La forme du corps des poissons varie selon leur habitat. 

Hình dạng cơ thể của cá thay đổi tùy theo môi trường sống của chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng