la force
Pronunciation
/fɔʀs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "force"trong tiếng Pháp

La force
01

sức mạnh, قدرت، زور

la capacité de produire un effort physique ou de résister à une pression
la force definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle travaille sa force au gymnase chaque semaine.
Cô ấy rèn luyện sức mạnh của mình tại phòng tập mỗi tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng