Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La force
01
sức mạnh, قدرت، زور
la capacité de produire un effort physique ou de résister à une pression
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle travaille sa force au gymnase chaque semaine.
Cô ấy rèn luyện sức mạnh của mình tại phòng tập mỗi tuần.



























