la force
force
fɔʁs
fawrs
forgeformefarce

Định nghĩa và ý nghĩa của "force"trong tiếng Pháp

La force
01

sức mạnh, قدرت، زور

la capacité de produire un effort physique ou de résister à une pression 
la force definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il a beaucoup de force pour soulever ce poids. 

Anh ấy có rất nhiều sức mạnh để nâng trọng lượng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng