le footing
foo
foo
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "footing"trong tiếng Pháp

Le footing
01

chạy bộ, jogging

course lente faite pour entretenir sa forme. 
le footing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
footings
Các ví dụ
Je fais du footing tous les matins dans le parc. 

Tôi chạy bộ mỗi sáng trong công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng