la fontaine
Pronunciation
/fɔ̃tɛn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fontaine"trong tiếng Pháp

La fontaine
[gender: feminine]
01

đài phun nước, suối

source naturelle d'eau qui jaillit de la terre
la fontaine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fontaines
Các ví dụ
La fontaine coule toute l' année.
Suối nguồn chảy quanh năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng