Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fonder
01
بر پایه (چیزی) بودن, بر پایه (چیزی) بنا کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
fondant
quá khứ phân từ
fondé
Các ví dụ
Le témoin a fondé sa déclaration sur des faits.
02
تاسیس کردن, ایجاد کردن، بنیان نهادن
Các ví dụ
Mon père a fondé une association l' année dernière.



























