Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fleur
01
hoa, sự nở hoa
partie colorée et parfumée d'une plante, souvent utilisée pour la décoration ou offerte en cadeau
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fleurs
Các ví dụ
Cette fleur sent très bon.
Bông hoa này có mùi rất thơm.



























