Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fiscal
01
thuế, tài chính công
qui concerne les impôts, les finances publiques ou la fiscalité
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
fiscal
giống đực số nhiều
fiscaux
giống cái số ít
fiscale
giống cái số nhiều
fiscales
Các ví dụ
Le budget fiscal sera présenté au parlement la semaine prochaine.
Ngân sách tài chính sẽ được trình bày trước quốc hội vào tuần tới.



























