Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
financier
01
tài chính, kinh tế
qui concerne l'argent ou les finances
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
financier
giống đực số nhiều
financiers
giống cái số ít
financière
giống cái số nhiều
financières
Các ví dụ
Le rapport financier sera prêt demain.
Báo cáo tài chính sẽ sẵn sàng vào ngày mai.



























