Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le fils
01
con trai, con trai
personne de sexe masculin née dans une famille
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fils
Các ví dụ
Elle est fière de son fils.
Cô ấy tự hào về con trai của mình.
02
Con, Con Thiên Chúa
nom donné à Jésus, considéré comme l'envoyé de Dieu dans la foi chrétienne
Các ví dụ
Le Père, le Fils et le Saint-Esprit forment la Trinité.
Cha, Con và Thánh Thần tạo thành Chúa Ba Ngôi.



























