Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La firme
01
công ty, hãng
organisation qui exerce une activité économique ou commerciale
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
firmes
Các ví dụ
La firme a ouvert un nouveau bureau à Singapour.
Công ty đã mở một văn phòng mới tại Singapore.



























