la finale
fi
fi
fi
nale
nal
nal
Gallesbrutalmoellemygale

Định nghĩa và ý nghĩa của "finale"trong tiếng Pháp

La finale
01

trận chung kết, trận đấu cuối cùng

dernier match d'un tournoi qui détermine le champion 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
finales
Các ví dụ
La finale se joue dimanche prochain. 

Trận chung kết sẽ diễn ra vào Chủ nhật tới.

02

vị trí cuối cùng, kết thúc

position finale d'un mot ou d'un élément dans une langue ou un mot 
Các ví dụ
La finale du mot change selon la conjugaison. 

Phần cuối của từ thay đổi theo cách chia động từ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng