Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le fille
01
cô gái, bé gái
jeune personne de sexe féminin, avant l'âge adulte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
filles
giống đực số ít
garçon
giống cái số ít
fille
neutral form
enfant
Các ví dụ
La fille joue avec ses amis.
02
con gái, cô gái
enfant de sexe féminin par rapport à ses parents
Các ví dụ
Leur fille a dix ans.
LanGeek



























