Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
la
file
/fil/
or /fil/
âm tiết
âm vị
file
fil
fil
dễ nhầm lẫn
2
vần
4
phát âm gần giống
1
fiole
fille
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "file"trong tiếng Pháp
La file
DANH TỪ
01
صف
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
File
d'attente devant un guichet.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
filage
fil neutre
fil dentaire
fil de fer
fil d'actualité
filet
filet à cheveux
filiale
filière
fille
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng