filer
fi
fi
fi
ler
le
le
fixerfigerfêlerfileter

Định nghĩa và ý nghĩa của "filer"trong tiếng Pháp

01

در رفتن (جوراب زنانه) , نخ‌کش شدن

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
filant
quá khứ phân từ
filé
Các ví dụ
J'ai encore filé mes collants noirs. 
02

passer très rapidement sans que l'on s'en rende pleinement compte , به سرعت گذشتن

Các ví dụ
L'après-midi a filé. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng