Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
filer
01
در رفتن (جوراب زنانه) , نخکش شدن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
filant
quá khứ phân từ
filé
Các ví dụ
J'ai encore filé mes collants noirs.
02
passer très rapidement sans que l'on s'en rende pleinement compte , به سرعت گذشتن
Các ví dụ
L'après-midi a filé.
LanGeek



























