la fiche
fiche
fɪʃ
fish
friche

Định nghĩa và ý nghĩa của "fiche"trong tiếng Pháp

La fiche
01

biểu mẫu, phiếu

un petit papier servant à noter ou conserver des informations 
la fiche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fiches
Các ví dụ
J'ai rempli une fiche pour m'inscrire au cours. 

Tôi đã điền vào một phiếu để đăng ký khóa học.

02

phích cắm, đầu cắm

pièce métallique ou plastique qui se branche dans une prise pour établir un contact électrique 
Các ví dụ
La fiche de l'ordinateur est branchée sur la prise. 

Phích cắm của máy tính được cắm vào ổ cắm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng