la femme
femme
fam
fam
fermeflemme

Định nghĩa và ý nghĩa của "femme"trong tiếng Pháp

La femme
01

phụ nữ,

personne adulte de sexe féminin, par opposition à homme 
la femme definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
femmes
Các ví dụ
Cette femme travaille dans un hôpital. 

Người phụ nữ này làm việc trong một bệnh viện.

02

vợ, người vợ

personne avec qui un homme est marié , dans un couple 
la femme definition and meaning
Các ví dụ
Il vit avec sa femme depuis vingt ans. 

Anh ấy đã sống với vợ của mình trong hai mươi năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng