Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Les favoris
01
tóc mai, râu mai
bande de poils qui pousse sur les côtés du visage, devant les oreilles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
favoris
Các ví dụ
Il se rase les favoris tous les matins.
Anh ấy cạo tóc mai mỗi sáng.



























