le favori
favori
favɔʁi
favawri
favoris

Định nghĩa và ý nghĩa của "favori"trong tiếng Pháp

Le favori
01

yêu thích, ưa chuộng

personne ou chose que l'on aime ou préfère parmi d'autres 
le favori definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
favoris
Các ví dụ
Ce film est mon favori. 

Bộ phim này là yêu thích của tôi.

02

yêu thích, đánh dấu

lien, page ou contenu sauvegardé pour être retrouvé facilement 
Các ví dụ
J'ai ajouté ce site à mes favoris. 

Tôi đã thêm trang web này vào mục yêu thích của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng