Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fade
01
nhạt nhẽo, vô vị
qui manque de saveur ou de goût
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus fade
so sánh hơn
plus fade
có thể phân cấp
giống đực số ít
fade
giống đực số nhiều
fades
giống cái số ít
fade
giống cái số nhiều
fades
Các ví dụ
Le vin était un peu fade ce soir.
Rượu vang hơi nhạt nhẽo tối nay.
02
nhạt nhẽo, tẻ nhạt
qui manque de clarté, de luminosité ou de couleur
Các ví dụ
Le ciel était fade sous ce temps nuageux.
Bầu trời xám xịt dưới thời tiết nhiều mây này.
03
nhạt nhẽo, vô vị
qui manque de charme, d'énergie ou de vivacité
Các ví dụ
Le film était fade, sans moments intéressants.
Bộ phim nhạt nhẽo, không có những khoảnh khắc thú vị.



























