face à
face
fas
fas
à
ɑ
aa

Định nghĩa và ý nghĩa của "face à"trong tiếng Pháp

01

đối diện với

en position devant quelque chose ou quelqu' un ; en présence  de 
face à definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
La maison est face à la mer. 

Ngôi nhà hướng ra biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng