le fa
Pronunciation
/fˈa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fa"trong tiếng Pháp

01

fa, nốt fa

quatrième note de la gamme de musique
le fa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fas
Các ví dụ
Le professeur a demandé de répéter le fa plusieurs fois.
Giáo viên yêu cầu lặp lại nốt fa nhiều lần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng