le fa
fa
fa
fa
laçafoibah

Định nghĩa và ý nghĩa của "fa"trong tiếng Pháp

01

fa, nốt fa

quatrième note de la gamme de musique 
le fa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fas
Các ví dụ
Le pianiste joue le fa avec précision. 

Nghệ sĩ dương cầm chơi nốt fa một cách chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng