l'exploit
exp
ɛksp
eksp
loit
lwa
lva

Định nghĩa và ý nghĩa của "exploit"trong tiếng Pháp

L'exploit
01

kỳ công, thành tích

action remarquable ou réussie, souvent difficile 
l'exploit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
exploits
Các ví dụ
Son exploit sportif a impressionné tout le monde. 

Thành tích thể thao của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng