Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
expliquer
01
giải thích
rendre quelque chose clair ou compréhensible pour quelqu'un
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
explique
ngôi thứ nhất số nhiều
expliquons
ngôi thứ nhất thì tương lai
expliquerai
hiện tại phân từ
expliquant
quá khứ phân từ
expliqué
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
expliquions
Các ví dụ
Nous expliquons le fonctionnement du logiciel aux nouveaux employés.
Giải thích cách phần mềm hoạt động cho nhân viên mới.



























