expliquer
Pronunciation
/ɛksplike/

Định nghĩa và ý nghĩa của "expliquer"trong tiếng Pháp

expliquer
01

giải thích

rendre quelque chose clair ou compréhensible pour quelqu'un
expliquer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
explique
ngôi thứ nhất số nhiều
expliquons
ngôi thứ nhất thì tương lai
expliquerai
hiện tại phân từ
expliquant
quá khứ phân từ
expliqué
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
expliquions
Các ví dụ
Nous expliquons le fonctionnement du logiciel aux nouveaux employés.
Giải thích cách phần mềm hoạt động cho nhân viên mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng