l'exigence
exigence
ɛgziʒɑ̃s
egzizhaas
existence

Định nghĩa và ý nghĩa của "exigence"trong tiếng Pháp

L'exigence
01

chose qui est nécessaire ou obligatoire 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ce poste a des exigences techniques élevées. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng