exclusif
Pronunciation
/ɛksklyzif/
exclu

Định nghĩa và ý nghĩa của "exclusif"trong tiếng Pháp

exclusif
01

độc quyền, riêng biệt

réservé à une personne, un groupe ou un usage particulier
exclusif definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus exclusif
so sánh hơn
plus exclusif
có thể phân cấp
giống đực số ít
exclusif
giống đực số nhiều
exclusifs
giống cái số ít
exclusive
giống cái số nhiều
exclusives
Các ví dụ
L' hôtel propose des suites exclusives avec vue sur la mer.
Khách sạn cung cấp các dãy phòng độc quyền với tầm nhìn ra biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng