Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exclusif
01
độc quyền, riêng biệt
réservé à une personne, un groupe ou un usage particulier
Các ví dụ
L' hôtel propose des suites exclusives avec vue sur la mer.
Khách sạn cung cấp các dãy phòng độc quyền với tầm nhìn ra biển.



























