exclusif
exc
ɛksk
eksk
lu
ly
ly
sif
zɪf
zif
excessif
exclu

Định nghĩa và ý nghĩa của "exclusif"trong tiếng Pháp

exclusif
01

độc quyền, riêng biệt

réservé à une personne, un groupe ou un usage particulier 
exclusif definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus exclusif
so sánh hơn
plus exclusif
có thể phân cấp
giống đực số ít
exclusif
giống đực số nhiều
exclusifs
giống cái số ít
exclusive
giống cái số nhiều
exclusives
Các ví dụ
Ce club est réservé à une clientèle exclusive. 

Câu lạc bộ này dành riêng cho một nhóm khách hàng độc quyền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng