l'estomac
Pronunciation
/ɛstɔma/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estomac"trong tiếng Pháp

L'estomac
[gender: masculine]
01

dạ dày, bụng

organe qui reçoit les aliments et commence leur digestion
l'estomac definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estomacs
Các ví dụ
Son estomac ne supporte pas les plats épicés.
Dạ dày của anh ấy không chịu được các món cay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng