Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'estimation
01
ارزیابی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
02
برآورد , تخمین
Các ví dụ
Estimation précise.
Cây Từ Vựng
estimation
estimate
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ارزیابی
برآورد , تخمین
Cây Từ Vựng