l'estimation
estimation
ɛstimasjɔ̃
estimasyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "estimation"trong tiếng Pháp

L'estimation
01

évaluation de la valeur, de la qualité ou de l'importance de quelque chose 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
02

برآورد , تخمین

Các ví dụ
Estimation précise. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

estimation
estimate
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng