Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'espoir
01
hy vọng, niềm hy vọng
sentiment d'attendre quelque chose de positif
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
J'ai beaucoup d'espoir pour l'avenir.
Tôi có rất nhiều hy vọng cho tương lai.



























