Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
espionner
01
- , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Il a été accusé d'espionner ses collègues.
02
- , -
Các ví dụ
La police espionnait le suspect depuis plusieurs jours.
LanGeek



























