Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'espionnage
[gender: masculine]
01
thể loại gián điệp, thể loại điệp viên
histoires fictionnelles sur les espions et les missions secrètes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Cette série d' espionnage a beaucoup de succès.
Bộ phim gián điệp này rất thành công.



























