espagnol
espagnol
ɛspaɲɔl
espaniawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "espagnol"trong tiếng Pháp

espagnol
01

Tây Ban Nha

qui se rapporte à l'Espagne, à sa culture, sa langue ou ses habitants 
espagnol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
espagnol
giống đực số nhiều
espagnols
giống cái số ít
espagnole
giống cái số nhiều
espagnoles
Các ví dụ
Mon professeur est espagnol. 

Giáo viên của tôi là người Tây Ban Nha.

L'espagnol
01

tiếng Tây Ban Nha

langue parlée en Espagne et dans plusieurs pays d'Amérique latine 
l'espagnol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
J'apprends l'espagnol à l'école. 

Tôi học tiếng Tây Ban Nha ở trường.

02

người Tây Ban Nha, người gốc Tây Ban Nha

personne qui vient d'Espagne ou qui a la nationalité espagnole 
Các ví dụ
J'ai rencontré un Espagnol lors de mon voyage à Barcelone. 

Tôi đã gặp một người Tây Ban Nha trong chuyến đi của tôi đến Barcelona.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng