l'espace
Pronunciation
/ɛspas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "espace"trong tiếng Pháp

L'espace
01

không gian, chỗ

lieu ou surface disponible pour une activité ou un usage
l'espace definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
espaces
Các ví dụ
Nous avons besoin d' un espace plus grand.
Chúng tôi cần một không gian lớn hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng