Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
escroquer
01
lừa đảo, lừa gạt
tromper quelqu'un pour obtenir de l'argent ou un avantage par la fraude
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
escroque
ngôi thứ nhất số nhiều
escroquons
ngôi thứ nhất thì tương lai
escroquerai
hiện tại phân từ
escroquant
quá khứ phân từ
escroqué
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
escroquions
Các ví dụ
Les arnaqueurs ont escroqué des milliers de personnes.
Những kẻ lừa đảo đã lừa đảo hàng nghìn người.



























